TT HỌ TÊN MSSV LỚP MÔN ĐĂNG KÝ Mã môn ĐIỂM
1 Vũ Anh Đức 80901019 09080101 Anh văn 1 001001 5
2 Vũ Thị Ngọc Linh 940648K 09KK1T Anh văn 1 001001 3
3 Nguyễn Hữu Hoàng 61002036 10HH1D Anh văn 4 001004 5
4 Vũ Anh Đức 80901019 09080101 Anh văn 4 001004 5
5 Lê Thị Bắc 21250005 12KK6L Anh văn 4 001004 5
6 Phan Thị Hương 21250050 12KK6L Anh văn 4 001004 5
7 Nguyễn Thị Thu 21250029 12KK6L Anh văn 4 001004 5
8 Đỗ Thị 21250027 12KK6L Anh văn 4 001004 5
9 Nguyễn Thị Hạnh 21250031 12KK6L Anh văn 4 001004 5
10 Châu Hữu Hiền 41250110 12540131 Anh văn 5 001005 5
11 Nguyễn Hữu Hoàng 61002036 10HH1D Anh văn 5 001005 5
12 Vũ Anh Đức 80901019 09080101 Anh văn 5 001005 5
13 Hồ Hoàn Kiến 41211026 12140101 Anh văn 6 001006 5
14 Lưu Vũ Ngân 01210038 12100101 Nghe 4 001011 Vắng
15 Trần Thị Kim Thoại 01210063 12100101 Nghe 4 001011 Vắng
16 Lưu Vũ Ngân 01210038 12100101 Đọc 4 001019 Vắng
17 Trần Thị Kim Thoại 01210063 12100101 Đọc 4 001019 5
18 Trần Thị Kim Thoại 01210063 12100101 Viết 4 001023 Vắng
19 Dương Ngọc Phước 081064A 08AV2D Ngữ học Anh 3 001034 5
20 Lưu Vũ Ngân 01210038 12100101 Ngữ học Anh 3 001034 Vắng
21 Nguyễn Thị Diệu Hiền 01210019 12100101 Ngữ học Anh 3 001034 5
22 Nguyễn Thị Diệu Hiền 01210019 12100101 Nhập môn văn học Anh 001037 5
23 Trần Thị Kim Thoại 01210063 12100101 Nhập môn văn học Anh 001037 Vắng
24 Võ Minh Ngọc Hiền 01081007 10800101 Giáo học pháp 1 001041 5
25 Võ Minh Ngọc Hiền 01081007 10800101 Giáo học pháp 2 001042 5
26 Lê Thủy Hồng Yến 00901137 09000101 Quản trị doanh nghiệp 001097 5
27 Dương Ngọc Phước 081064A 08AV2D Trung văn 2 002002 5
28 Lê Thủy Hồng Yến 00901137 09000101 Trung văn 2 002002 Vắng
29 Nguyễn Thanh Phong 082902A 08AV2D Trung văn 2 002002 5
30 Dương Ngọc Phước 081064A 08AV2D Trung văn 3 002003 1
31 Bùi Duyên Hạnh 01210016 12100101 Trung văn 3 002003 1
32 Nguyễn Thị Diệu Hiền 01210019 12100101 Trung văn 3 002003 5
33 Nguyễn Thị Kim Hương 01210030 12100101 Trung văn 3 002003 5
34 Phan Thị Kim Huệ 01210024 12100101 Trung văn 3 002003 1
35 Trương Thị Thu Thảo 01210060 12100101 Trung văn 3 002003 3
36 Dương Ngọc Phước 081064A 08AV2D Trung văn 4 002004 5
37 Lê Thủy Hồng Yến 00901137 09000101 Trung văn 4 002004 4
38 Lưu Vũ Ngân 01210038 12100101 Trung văn 4 002004 Vắng
39 Nguyễn Thanh Phong 082902A 08AV2D Trung văn 4 002004 5
40 Nguyễn Thị Diệu Hiền 01210019 12100101 Trung văn 4 002004 5
41 Nguyễn Thị Kim Hương 01210030 12100101 Trung văn 4 002004 5
42 Phan Thị Kim Huệ 01210024 12100101 Trung văn 4 002004 3
43 Trương Thị Thu Thảo 01210060 12100101 Trung văn 4 002004 5
44 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Thực hành dịch TM 002071 5
45 Lý Thị Sáng 01103049 11000201 Nghiệp vụ ngoại thương 002074 5
46 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Nguyên lý CB MácLênin 301001 5
47 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D PP nghiên cứu khoa học 302050  
48 Nguyễn Hồng Nhựt Nguyệt 00981079 09AV1C Cơ sở ngôn ngữ 302056 5
49 Võ Minh Ngọc Hiền 01081007 10800101 Cơ sở ngôn ngữ 302056 5
50 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Cơ sở tin học 2 503022 5