STT HỌ TÊN MSSV LỚP MÔN HỌC MÃ MÔN
1 Lý Thị Sáng 01103049 11000201 Viết Thương mại 2 002070
2 Hồ Như ý 01103073 11000201 Viết Thương mại 2 002070
3 Nguyễn Thị Mỹ Linh 01180081 11800102 Pháp Văn 2 003002
4 Nguyễn Thị Thùy Trang 01180143 11800103 Pháp Văn 2 003002
5 Nguyễn Trần Hải Li 01202070 12000201 Chuyên đề thư pháp 002007
6 Nguyễn Trần Hải Li 01202070 12000201 Nói 4 (T) 002024
7 Nguyễn Trần Hải Li 01202070 12000201 Viết 2 (T) 002234
8 Nguyễn Ngọc Phương Thanh 01202091 12000202 Chuyên đề thư pháp 002007
9 Nguyễn Thị Vân Anh 01203091 12000302 Chuyên đề thư pháp 002007
10 Phạm Hồng Ân 01203094 12000302 Nghe 1 (T) 002215
11 Đào Mai Hoàng Cúc 01203104 12000302 Nói 4 (T) 002024
12 Đào Mai Hoàng Cúc 01203104 12000302 Đọc 1 (T) 002227
13 Đinh Thị Mỹ Linh 01203156 12000301 Chuyên đề thư pháp 002007
14 Đinh Thị Mỹ Linh 01203156 12000301 Nói 3 (T) 002023
15 Trần Thị Hà My 01203165 12000301 Nói 4 (T) 002024
16 Nguyễn Thị Phước 01203192 12000302 Đọc 1 (T) 002227
17 Phạm Nguyễn Tú Quỳnh 01203198 12000303 Nói 4 (T) 002024
18 Bùi Thị Hoài Thương 01203240 12000303 Đọc 1 (T) 002227
19 Phạm Hoàng Vũ Triều 01203259 12000302 Chuyên đề thư pháp 002007
20 Phạm Hoàng Vũ Triều 01203259 12000302 Nói 3 (T) 002023
21 Phạm Hoàng Vũ Triều 01203259 12000302 Nói 4 (T) 002024
22 Phạm Hoàng Vũ Triều 01203259 12000302 Đọc 1 (T) 002227
23 Bùi Duyên Hạnh 01210016 12100101 Trung Văn 3 002003
24 Trương Thị Thu Thảo 01210060 12100101 Trung Văn 3 002003
25 Sú Thế Dìng 01302003 13000202 Nói 4 (T) 002024
26 Nguyễn Thị Lan Anh 01302023 13000202 Chuyên đề thư pháp 002007
27 Nguyễn Thị Lan Anh 01302023 13000202 Đọc 1 (T) 002227
28 Nguyễn Thị Lan Anh 01302023 13000202 Viết 2 (T) 002234
29 Đào Thị Huyền 01302087 13000202 Chuyên đề thư pháp 002007
30 Nguyễn Thùy Linh 01302109 13000201 Chuyên đề thư pháp 002007
31 Nguyễn Thùy Linh 01302109 13000201 Viết 2 (T) 002234
32 Nguyễn Thị Nga 01302126 13000201 Viết 2 (T) 002234
33 Nguyễn Lê Minh Như 01302153 13000201 Viết 2 (T) 002234
34 Trần Ngọc Huyền Trân 01302222 13000201 Viết 1 (T) 002233
35 Trịnh Thị Mỹ Duyên 01303005 13000202 Nói 4 (T) 002024
36 Trịnh Thị Mỹ Duyên 01303005 13000202 Viết 1 (T) 002233
37 Trịnh Thị Mỹ Duyên 01303005 13000202 Viết 2 (T) 002234
38 Lê Bội Nhi 01303037 13000202 Viết 2 (T) 002234
39 Võ Thị Ngọc Thanh 01303054 13000201 Viết 2 (T) 002234
40 Phan Minh Hoàng Anh 01303093 13000305 Chuyên đề thư pháp 002007
41 Phan Minh Hoàng Anh 01303093 13000305 Nói 4 (T) 002024
42 Kiều Ngọc Dung 01303116 13000305 Chuyên đề thư pháp 002007
43 Kiều Ngọc Dung 01303116 13000305 Nói 3 (T) 002023
44 Kiều Ngọc Dung 01303116 13000305 Đọc 1 (T) 002227
45 Trịnh Thị Mỹ Duyên 01303131 13000202 Viết 2 (T) 002234
46 Võ Thị Điểm 01303141 13000303 Nghe 1 (T) 002215
47 Nguyễn Văn Hải 01303152 13000201 Viết 1 (T) 002233
48 Nguyễn Văn Hải 01303152 13000201 Viết 2 (T) 002234
49 Lữ Thị Mỹ Hiền 01303163 13000201 Viết 2 (T) 002234
50 Nguyễn Thành Hiếu 01303168 13000304 Nghe 1 (T) 002215
51 Nguyễn Thị Như Hoài 01303175 13000302 Chuyên đề thư pháp 002007
52 Cao Thị Ngọc Huyền 01303180 13000301 Chuyên đề thư pháp 002007
53 Cao Thị Ngọc Huyền 01303180 13000301 Nói 4 (T) 002024
54 Nguyễn Trung Kiên 01303203 13000301 Chuyên đề thư pháp 002007
55 Phạm Minh 01303209 13000304 Nói 3 (T) 002023
56 Võ Thị Thùy Linh 01303224 13000301 Chuyên đề thư pháp 002007
57 Võ Thị Thùy Linh 01303224 13000301 Nghe 1 (T) 002215
58 Nguyễn Trần Khắc Luân 01303230 13000303 Nói 3 (T) 002023
59 Nguyễn Trần Khắc Luân 01303230 13000303 Đọc 1 (T) 002227
60 Trần Thị Miền 01303235 13000303 Chuyên đề thư pháp 002007
61 Trần Thị Hồng Ngọc 01303264 13000301 Nói 4 (T) 002024
62 Trần Thị Hồng Ngọc 01303264 13000301 Đọc 1 (T) 002227
63 Nguyễn Thúy Nguyên 01303266 13000303 Chuyên đề thư pháp 002007
64 Huỳnh Gia Nhi 01303272 13000301 Đọc 1 (T) 002227
65 Nguyễn Ngọc Thúy Nhi 01303275 13000201 Viết 2 (T) 002234
66 Trần Yến Nhi 01303277 13000301 Chuyên đề thư pháp 002007
67 Vũ Thị Hồng Như 01303287 14000202 Chuyên đề thư pháp 002007
68 Vũ Thị Hồng Như 01303287 14000202 Viết 2 (T) 002234
69 Lê Hoàng Oanh 01303289 13000201 Chuyên đề thư pháp 002007
70 Lê Hoàng Oanh 01303289 13000201 Nói 4 (T) 002024
71 Lê Hoàng Oanh 01303289 13000201 Viết 2 (T) 002234
72 Võ Thị Anh Phương 01303301 13000304 Chuyên đề thư pháp 002007
73 Phạm Hoàng Quyên 01303311 13000302 Nghe 1 (T) 002215
74 Nguyễn Phan Minh Tâm 01303320 13000302 Nghe 1 (T) 002215
75 Đinh Thị Lan Thanh 01303322 13000302 Viết 1 (T) 002233
76 Đinh Thị Lan Thanh 01303322 13000302 Viết 2 (T) 002234
77 Trần Thủy Vân Thư 01303372 13000302 Đọc 1 (T) 002227
78 Đỗ Thị Ngọc Trang 01303384 13000301 Đọc 1 (T) 002227
79 Nguyễn Thị Mỹ Vân 01303427 13000304 Đọc 1 (T) 002227
80 Phan Thị Tường Vy 01303443 13000202 Viết 2 (T) 002234
81 Nguyễn Thị Lan Hương 01402008 14000202 Viết 1 (T) 002233
82 Lâm Gia Linh 01402015 14000201 Viết 2 (T) 002234
83 Đặng Trần Thanh Thái 01402020 14000201 Viết 1 (T) 002233
84 Lâm Hoàn 01402035 14000202 Chuyên đề thư pháp 002007
85 Lâm Hoàn 01402035 14000202 Nói 3 (T) 002023
86 Lâm Hoàn 01402035 14000202 Nói 4 (T) 002024
87 Lâm Hoàn 01402035 14000202 Viết 2 (T) 002234
88 Nguyễn Nguyễn Khả Di 01402058 14000202 Chuyên đề thư pháp 002007
89 Huỳnh Thanh Liêm 01402081 14000201 Viết 1 (T) 002233
90 Nguyễn Vân Thái Thảo 01402082 14000202 Viết 1 (T) 002233
91 Nguyễn Vân Thái Thảo 01402082 14000202 Viết 2 (T) 002234
92 Nguyễn Hồ Anh Thư 01402092 14000201 Nói 4 (T) 002024
93 Phạm Thị Bích Ngọc 01402097 14000201 Viết 1 (T) 002233
94 Thái Trung Châu 01402102 14000201 Nói 3 (T) 002023
95 La Thanh Hiền 01402105 14000201 Viết 1 (T) 002233
96 Võ Ngọc Thảo Nguyên 01402109 14000202 Chuyên đề thư pháp 002007
97 Nguyễn Thị Huyền Trang 01402136 14000202 Chuyên đề thư pháp 002007
98 Nguyễn Thị Huyền Trang 01402136 14000202 Viết 1 (T) 002233
99 Nguyễn Thị Huyền Trang 01402136 14000202 Viết 2 (T) 002234
100 Lê Thị Mỹ Tiên 01403008 14000301 Nói 3 (T) 002023
101 Nguyễn Linh Duyên 01403011 14000201 Viết 2 (T) 002234
102 Lê Kiều Anh 01403034 14000301 Chuyên đề thư pháp 002007
103 Nguyễn Ngọc Tường Vân 01403039 14000301 Nói 3 (T) 002023
104 Dương Thị Thúy Vi 01403041 14000201 Chuyên đề thư pháp 002007
105 Nguyễn Trường Khánh An 01403047 14000302 Chuyên đề thư pháp 002007
106 Nguyễn Trường Khánh An 01403047 14000302 Nói 3 (T) 002023
107 Tô Cẩm Tiến 01403057 14000201 Viết 1 (T) 002233
108 Lương Thiện An 01403061 14000301 Nói 3 (T) 002023
109 Lương Thiện An 01403061 14000301 Nói 4 (T) 002024
110 Nguyễn Đình Liêm 01403062 14000301 Nói 3 (T) 002023
111 Nguyễn Đình Liêm 01403062 14000301 Nói 4 (T) 002024
112 Nguyễn Thi Thu Tuyết 01403095 14000303 Chuyên đề thư pháp 002007
113 Nguyễn Thi Thu Tuyết 01403095 14000303 Nói 4 (T) 002024
114 Đinh Lê Hoàng Thiên 01403096 14000201 Viết 1 (T) 002233
115 Phạm Thị Kim Yến 01403135 14000301 Nói 3 (T) 002023
116 Phạm Thị Kim Yến 01403135 14000301 Nói 4 (T) 002024
117 Nguyễn Thị Hạnh 01403153 14000302 Nói 4 (T) 002024
118 Đỗ Lan Thương 063645X 07XH1Q Anh văn 3 001003
119 Lê Thành Nam 072257B 08MT1Q Anh văn 5 001005
120 Nguyễn Văn Đặng 074175X 08VN1Q Anh văn 5 001005
121 Nguyễn Thị Phương 080190B 08BH1D Anh văn 5 001005
122 Dương Thị Ba 080959X 08XH1D Anh văn 4 001004
123 Dương Thị Ba 080959X 08XH1D Anh văn 5 001005
124 Đỗ Nguyễn Quỳnh My 080998X 08VN1D Anh văn 5 001005
125 Phan Thiên Phương 081007X 08VN1D Anh văn 5 001005
126 Dương Ngọc Phước 081064A 08AV2D Trung Văn 3 002003
127 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Anh văn 1 001001
128 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Anh Văn 2 001002
129 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Anh văn 3 001003
130 Chúng Màu Hoa 081086N 08TV1D Anh văn 4 001004
131 Đặng Hoàng Tân 081653B 08BH1D Anh văn 5 001005
132 Lê Thị ái Diễm 082081H 08HH1D Anh văn 5 001005
133 Trần Hoàng Diệu Trinh 082148H 08HH2D Anh văn 3 001003
134 Trần Hoàng Diệu Trinh 082148H 08HH2D Anh văn 4 001004
135 Trần Hoàng Diệu Trinh 082148H 08HH2D Anh văn 5 001005
136 Trần Thị Hải Yến 082161H 08HH1D Anh văn 3 001003
137 Trần Thị Hải Yến 082161H 08HH1D Anh văn 4 001004
138 Trần Thị Hải Yến 082161H 08HH1D Anh văn 5 001005
139 Phạm Văn Ngời 082197B 08MT1D Anh văn 3 001003
140 Phạm Văn Ngời 082197B 08MT1D Anh văn 4 001004
141 Phạm Văn Ngời 082197B 08MT1D Anh văn 5 001005
142 Nguyễn Công Điền 082518Q 09370401 Anh văn 6 001006
143 Tống Thanh Nhựt 082596Q 09370301 Anh văn 5 001005
144 Tống Thanh Nhựt 082596Q 09370301 Anh văn 6 001006
145 Trương Đại Hải 082792X 08XH1D Anh văn 5 001005
146 Nguyễn Khiết Thanh 082813X 08XH1D Anh văn 5 001005
147 Lê Thị Trà 082819X 08XH1D Anh văn 3 001003
148 Lê Thị Trà 082819X 08XH1D Anh văn 4 001004
149 Lê Thị Trà 082819X 08XH1D Anh văn 5 001005
150 Trịnh Hồng ái Trân 082821X 08XH1D Anh văn 5 001005
151 Trà Quốc Việt 082828X 08XH1D Anh văn 5 001005
152 Nguyễn Thanh Bảo 10900013 09010003 Anh văn 5 001005
153 Đoàn Quốc Huy 10900036 09010003 Anh văn 3 001003
154 Đoàn Quốc Huy 10900036 09010003 Anh văn 5 001005
155 Nguyễn Thị Thảo Quyên 10900077 09010002 Anh văn 5 001005
156 Nguyễn Trúc Thanh 10900090 09010003 Anh văn 5 001005
157 Bùi Thị Hồng Thơm 10900094 09010002 Anh văn 5 001005
158 Nguyễn Thị Hòa 10900131 09010001 Anh văn 4 001004
159 Nguyễn Thị Hòa 10900131 09010001 Anh văn 5 001005
160 Nguyễn Ngọc Mỹ 11000083 10010003 Anh Văn 2 001002
161 Nguyễn Ngọc Mỹ 11000083 10010003 Anh văn 3 001003
162 Nguyễn Ngọc Mỹ 11000083 10010003 Anh văn 4 001004
163 Nguyễn Ngọc Mỹ 11000083 10010003 Anh văn 5 001005
164 Quyên 11000118 10010003 Anh Văn 2 001002
165 Võ Thanh Thanh 11000129 10010003 Anh văn 3 001003
166 Võ Thanh Thanh 11000129 10010003 Anh văn 4 001004
167 Võ Thanh Thanh 11000129 10010003 Anh văn 5 001005
168 Nguyễn Hòa 11000206 10010002 Anh văn 3 001003
169 Nguyễn Hòa 11000206 10010002 Anh văn 4 001004
170 Nguyễn Hòa 11000206 10010002 Anh văn 5 001005
171 Đỗ Thụy Trúc Huỳnh 11000209 10010002 Anh văn 5 001005
172 Mai Quốc Bảo 11030005 10310101 Anh văn 3 001003
173 Mai Quốc Bảo 11030005 10310101 Anh văn 4 001004
174 Mai Quốc Bảo 11030005 10310101 Anh văn 6 001006
175 Trần Ngọc Hùng 11030035 10310101 Anh văn 1 001001
176 Tô Minh 11030048 10310101 Anh văn 4 001004
177 Nguyễn Trần Kiên Tâm 11030081 10310101 Anh văn 1 001001
178 Nguyễn Thị Đang Thanh 11030084 10310101 Anh văn 5 001005
179 Lưu Cảnh Toàn 11030098 10310101 Anh văn 1 001001
180 Lưu Cảnh Toàn 11030098 10310101 Anh văn 4 001004
181 Lương Ngọc 11030106 10310101 Anh văn 4 001004
182 Trương Thanh Di 11130010 11310001 Anh văn 1 001001
183 Trần Thiện 11130012 11310001 Anh văn 4 001004
184 Nguyễn Thiện Mỹ 11130024 11310001 Anh văn 4 001004
185 Nguyễn Thị Thanh Phương 11130028 11310001 Anh văn 1 001001
186 Huỳnh Khương Duy 11233001 12310301 Anh Văn 2 001002
187 Huỳnh Khương Duy 11233001 12310301 Anh văn 3 001003
188 Trần Thị Ngọc Linh 11233007 12310301 Anh Văn 2 001002
189 Lê Bá Phương 11233014 12310301 Anh văn 1 001001
190 Lê Thanh Mẫn 20900128 09020302 Anh văn 3 001003
191 Lê Thanh Mẫn 20900128 09020302 Anh văn 4 001004
192 Lê Thanh Mẫn 20900128 09020302 Anh văn 5 001005
193 Viên Cẩm Dung 21350002 14520101 Anh văn 3 001003
194 Nguyễn Thị Ngọc Châu 21420002 14220101 Anh văn 5 001005
195 Tô Thị Thu Điểm 21420005 14220101 Anh văn 4 001004
196 Tô Thị Thu Điểm 21420005 14220101 Anh văn 5 001005
197 Nguyễn Thị Thảo Hương 21420014 14220101 Anh văn 5 001005
198 Nguyễn Thị Kim Soa 21420027 14220101 Anh văn 4 001004
199 Đỗ Thị Hoàng Thu 21420034 14220101 Anh văn 4 001004
200 Đỗ Thị Hoàng Thu 21420034 14220101 Anh văn 5 001005
201 Hà Thị Trường 21420040 14220101 Anh văn 4 001004
202 Lý Thanh Phương Uyên 21420044 14220101 Anh văn 4 001004
203 Lý Thanh Phương Uyên 21420044 14220101 Anh văn 5 001005
204 Bùi Thị Uyên 21420045 14220101 Anh văn 5 001005
205 Trần Thị Thu Hường 21450048 14520101 Anh văn 4 001004
206 Trần Thị Thu Hường 21450048 14520101 Anh văn 5 001005
207 Huỳnh Thị Phương Loan 21450049 14520101 Anh văn 4 001004
208 Đặng Thị Vui 21450050 14520101 Anh văn 5 001005
209 Nguyễn Thanh Nguyên 21450051 14520101 Anh văn 4 001004
210 Trương Thị Kim Vui 21450052 14520101 Anh văn 4 001004
211 Trương Thị Kim Vui 21450052 14520101 Anh văn 5 001005
212 Nguyễn Thị Chinh 21450053 14520101 Anh văn 4 001004
213 Nguyễn Thùy Dương 21450054 14520101 Anh văn 4 001004
214 Phan Thiên Hương 21450055 14520101 Anh văn 3 001003
215 Phan Thiên Hương 21450055 14520101 Anh văn 4 001004
216 Nguyễn Thị Kim Yến 21450057 14520101 Anh văn 5 001005
217 Võ Duy Cường 30902013 09030201 Anh văn 1 001001
218 Võ Duy Cường 30902013 09030201 Anh văn 3 001003
219 Võ Duy Cường 30902013 09030201 Anh văn 4 001004
220 Võ Duy Cường 30902013 09030201 Anh văn 5 001005
221 Phạm Thị Ngọc Điệp 30902014 09030201 Anh văn 3 001003
222 Phạm Thị Ngọc Điệp 30902014 09030201 Anh văn 4 001004
223 Phạm Thị Ngọc Điệp 30902014 09030201 Anh văn 5 001005
224 Trương Quốc Minh 81321012 13280101 Anh văn 3 001003
225 Trương Quốc Minh 81321012 13280101 Anh văn 4 001004
226 Trương Quốc Minh 81321012 13280101 Anh văn 5 001005
227 Văn Ngọc Phong 81321015 13280101 Anh văn 4 001004
228 Nguyễn Tấn Thành 81321018 13280101 Anh văn 3 001003
229 Nguyễn Tấn Thành 81321018 13280101 Anh văn 4 001004
230 Đặng Minh Hải 81351001 13580101 Anh văn 4 001004
231 Đặng Minh Hải 81351001 13580101 Anh văn 5 001005
232 Võ Trọng Hầu 81351002 13580101 Anh văn 3 001003
233 Võ Trọng Hầu 81351002 13580101 Anh văn 4 001004
234 Nguyễn Đình Hiếu 81351004 13580101 Anh văn 3 001003
235 Nguyễn Đình Hiếu 81351004 13580101 Anh văn 4 001004
236 Phan Hà Ninh 81351006 13580101 Anh văn 3 001003
237 Nguyễn Anh Phụng 81351007 13580101 Anh văn 3 001003
238 Nguyễn Anh Phương 81351009 13580101 Anh văn 3 001003
239 Nguyễn Anh Phương 81351009 13580101 Anh văn 4 001004
240 Nguyễn Anh Phương 81351009 13580101 Anh văn 5 001005
241 Đồng Văn Tiến 81351014 13580101 Anh văn 3 001003
242 Nguyễn Xuân Trường 81351016 13580101 Anh văn 3 001003
243 Nguyễn Xuân Trường 81351016 13580101 Anh văn 4 001004
244 Nguyễn Xuân Trường 81351016 13580101 Anh văn 5 001005