Nguyễn Thị Mai Trâm
 
 MSSV : 01201166
 Lớp    : 12000101
 Điểm TB học tập: 8.31 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 100 (Xuất sắc)
 
   Trần Thị Vân
 
 MSSV : 01102032
 Lớp    : 11000201
 Điểm TB học tập: 8.11 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 100 (Xuất sắc)
 
   Nguyễn Lâm Kỳ Duyên
 
 MSSV : 01201019
 Lớp    : 12000103
 Điểm TB học tập: 8.15 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện  : 98 (Xuất sắc)
 
   Huỳnh Huệ Trinh
 
 MSSV : 01003035
 Lớp    : 10000302 
 Điểm TB học tập: 8.57 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 96 (Xuất sắc)
 
   Đặng Chắn Lìn
 
 MSSV : 01102005
 Lớp    : 11000201 
 Điểm TB học tập: 8.16 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 96 (Xuất sắc)
 
   Phạm Thị Thu Trang
 
 MSSV : 01003032
 Lớp     : 10000302
 Điểm TB học tập: 8.41 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 95 (Xuất sắc)
 
   Ngụy Thanh Phương
 
 MSSV : 01101067
 Lớp    : 11000103
 Điểm TB học tập: 8.13  (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 93 (Xuất sắc)
 
   Kỳ Vinh Hiển
 
 MSSV : 01201036
 Lớp    : 12000103
 Điểm TB học tập: 8.28 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 92 (Xuất sắc)
 
   Nguyễn Minh Thạch Thảo
 
 MSSV : 01201134
 Lớp    : 12000101
 Điểm TB học tập: 8.25 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 92 (Xuất sắc)
 
   Trịnh Mỹ Băng
 
 MSSV : 01302001
 Lớp    : 13000201
 Điểm TB học tập: 8.37 (Giỏi)
 Điểm rèn luyện   : 90 (Xuất sắc)